flag

Đà Nẵng

Zip code: 50000
Danh sách nhà xe

Chưa có nhà xe nào tại Đà Nẵng

Thông tin cơ bản

STT
Tên loại dữ liệu
Thông tin
1 Mã bưu chính 50000
2 Biển số xe 43
3 Mã Vùng 236
4 Diện tích (km2) 1284,73
5 Dân số trung bình (Nghìn người) 1220,19
Số liệu theo năm 2022

Giới thiệu chung

Đà Nẵng, một trong sáu thành phố trực thuộc trung ương của Việt Nam, tọa lạc tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Đây là thành phố lớn nhất của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, giữ vai trò quan trọng như trung tâm kinh tế miền Trung và là hạt nhân trong Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Đà Nẵng hiện được xếp hạng đô thị loại I, là thành phố trung tâm cấp vùng và quốc gia.

Về mặt địa lý, Đà Nẵng nằm ở vị trí trung độ của Việt Nam, đóng vai trò chiến lược về cả kinh tế – xã hội lẫn quốc phòng – an ninh. Thành phố này là trung tâm công nghiệp, tài chính, du lịch, dịch vụ, văn hóa, giáo dục, y tế, khoa học, công nghệ, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo của khu vực Miền Trung, Tây Nguyên và cả nước. Ngoài ra, Đà Nẵng cũng là địa phương tổ chức các sự kiện quốc tế và khu vực. Đây còn là một đô thị biển, có vị trí giao thông quan trọng với hệ thống đường bộ, đường sắt, đường biển và đường hàng không phát triển.

Trong những năm gần đây, Đà Nẵng tích cực đầu tư vào cơ sở hạ tầng, cải thiện môi trường sống và an sinh xã hội, do đó thành phố này được đánh giá là một trong những nơi đáng sống nhất ở Việt Nam. Vào năm 2018, Đà Nẵng được tạp chí du lịch Live and Invest Overseas (LIO) xếp vào danh sách 10 địa điểm tốt nhất để sống ở nước ngoài.

Tên gọi

Địa danh Đà Nẵng (chữ Hán: 沱㶞 hoặc 陀㶞) lần đầu tiên được nhắc đến trong sách Ô Châu cận lục (in lần đầu năm 1555 của Dương Văn An), trong đó đề cập đến "Đền Tùng Giang" và cửa biển Đà Nẵng. Trong thời kỳ này, "Đà Nẵng" không phải là tên một địa danh hành chính, mà chỉ đơn giản là tên gọi của một cửa biển.

Tên gọi "Đà Nẵng" được cho là một biến dạng từ từ Chăm cổ "Da nak", có nghĩa là "cửa sông lớn". Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác đưa ra giả thuyết khác nhau về nguồn gốc tên gọi này. Ví dụ, Inrasara, một nhà nghiên cứu văn hóa Chăm Pa, cho rằng "Đà Nẵng" có thể là biến thể của từ Chăm cổ "Đaknan", có nghĩa là "vùng sông nước rộng". Trong khi đó, nhà nghiên cứu Sakaya lại cho rằng tên này có thể xuất phát từ ngôn ngữ Môn-Khmer, mang ý nghĩa "sông nguồn".

Một tên gọi khác của Đà Nẵng là "Cửa Hàn", có nghĩa là "cửa sông Hàn", phản ánh vị trí của thành phố tại cửa sông Hàn. Các tài liệu cổ còn gọi Đà Nẵng là "Hiện Cảng" (Bến Hến) trong thời kỳ Trung Quốc thường xuyên qua lại.

Thời Pháp thuộc, từ 1888 đến khi kết thúc, Đà Nẵng được gọi là Tourane. Một số giả thuyết về nguồn gốc tên này bao gồm việc phiên âm từ chữ "Châu Ranh", một danh từ chỉ ranh giới giữa Việt Nam và Chiêm Thành, hay từ một làng có tên Thạc Gián.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Đà Nẵng đổi tên thành Thái Phiên để vinh danh nhà yêu nước Thái Phiên, nhưng vào ngày 9 tháng 10 năm 1945, chính phủ quyết định khôi phục lại tên gọi Đà Nẵng để thuận tiện cho công tác hành chính và thông tin liên lạc.

Vị trí bản đồ

Địa điểm du lịch

Các Địa Điểm Văn Hóa, Giải Trí

Nhà hát Trưng Vương
Đà Nẵng sở hữu nhiều điểm đến văn hóa, giải trí hấp dẫn. Nhà hát Trưng Vương, được xây dựng lại và khánh thành vào năm 2006, thay thế một nhà hát cũ đã xuống cấp. Với sức chứa hơn 1.200 ghế, đây là địa điểm tổ chức các chương trình biểu diễn nghệ thuật như tuồng, cải lương, vũ kịch, múa ba lê, opera, nhạc giao hưởng, cùng các hội thảo, hội nghị và sự kiện văn hóa lớn của thành phố.

Nhà hát Tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh
Cũng tại Đà Nẵng, Nhà hát Tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh chuyên dành cho sân khấu tuồng. Tiền thân của nhà hát là Đoàn tuồng Giải phóng Quảng Nam. Nhà hát mang tên người sáng lập, nghệ sĩ Nguyễn Hiển Dĩnh, một nhân vật có ảnh hưởng lớn đối với nghệ thuật tuồng Việt Nam. Nhà hát này vẫn duy trì các buổi biểu diễn vào các ngày thứ 4 và thứ 7 hàng tuần, với sự đầu tư nâng cấp 6 tỷ đồng vào năm 2001.

Bảo tàng Nghệ thuật Điêu khắc Chăm
Đến năm 2013, Đà Nẵng có tổng cộng năm bảo tàng, trong đó có Bảo tàng Nghệ thuật Điêu khắc Chăm nổi tiếng, được xây dựng từ năm 1915 đến 1936. Bộ sưu tập ban đầu do nhà khảo cổ Henri Parmentier thu thập từ thế kỷ XIX. Tòa nhà bảo tàng rộng gần 1.000 m² và trưng bày hơn 500 hiện vật, chia thành các phòng theo các chủ đề khác nhau. Bảo tàng Mỹ thuật Đà Nẵng cũng là một điểm đến quan trọng, chuyên lưu giữ và trưng bày các tác phẩm mỹ thuật và sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ các nghệ sĩ, họa sĩ và nghệ nhân khu vực miền Trung – Tây Nguyên.

Bảo tàng Đà Nẵng và Thành Điện Hải
Bảo tàng Đà Nẵng nằm trong khu vực Thành Điện Hải, với diện tích trưng bày hơn 2.000 m², là nơi lưu giữ các hiện vật lịch sử quan trọng. Thành phố cũng dự kiến xây dựng thêm một Bảo tàng Hải dương học trong tương lai.

Thư viện Khoa học Tổng hợp Đà Nẵng
Thư viện Khoa học Tổng hợp Đà Nẵng có khoảng 180.000 bản sách và 68.000 tên sách. Mặc dù có nhiều sách quý, thư viện này đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Một dự án xây dựng mới Thư viện Khoa học Tổng hợp trị giá hơn 280 tỷ đồng đã được phê duyệt và đưa vào hoạt động vào năm 2015.

Rạp Chiếu Phim 

Đà Nẵng có nhiều rạp chiếu phim hiện đại, trong đó rạp CGV Cinemas tại tòa nhà Vĩnh Trung Plaza và Vincom Đà Nẵng được đánh giá cao với công nghệ tiên tiến. Các rạp khác như Lotte Cinema và Galaxy Cinema cũng thu hút đông đảo khán giả. Bên cạnh đó, các quán bar và vũ trường như Vũ trường New Phương Đông là điểm đến phổ biến của giới trẻ Đà Nẵng.

Công viên Châu Á - Asia Park
Công viên Châu Á - Asia Park Đà Nẵng, do Tập đoàn Sun Group đầu tư, có diện tích 868.694 m² và nằm bên bờ Tây sông Hàn. Công viên này bao gồm ba khu vực chính: khu giải trí ngoài trời hiện đại, khu văn hóa với các công trình biểu tượng của 10 quốc gia châu Á và khu Sun Wheel, nơi kết hợp giữa nét hiện đại và truyền thống. Du khách có thể trải nghiệm các trò chơi hấp dẫn như tàu lượn siêu tốc, tháp rơi tự do và máng trượt tốc độ cao.

Công viên 29 tháng 3 và Công viên Biển Đông
Công viên 29 tháng 3, nằm ở quận Thanh Khê với diện tích 20 ha, là nơi lý tưởng cho người dân đến tập thể dục và dạo chơi. Công viên Biển Đông, tọa lạc trên Bãi biển Phạm Văn Đồng, là điểm đến phổ biến cho các lễ hội và chụp ảnh cưới nhờ vào không gian xanh mát và đàn chim bồ câu hơn 1.000 con.

Các Dự Án Công Viên Lớn
Đà Nẵng cũng đang thực hiện các dự án công viên lớn như công viên vui chơi giải trí 4.000 tỷ đồng dọc bờ Tây sông Hàn và Công viên Đại dương Sơn Trà, với tổng mức đầu tư 200 triệu USD, nhằm mang đến nhiều cơ hội giải trí cho người dân và du khách.

Công viên Thanh Niên
Công viên Thanh Niên, với diện tích 21 ha, là khu vực vui chơi lý tưởng cho thanh niên và trẻ em. Nơi đây có hồ điều hòa rộng hơn 9 ha, được nhiều bạn trẻ và các gia đình lựa chọn làm điểm dã ngoại, tổ chức các hoạt động Đoàn-Đội.

Văn hoá

Làng nghề

Mặc dù trải qua những thử thách khốc liệt của thời gian và chiến tranh, các làng nghề Đà Nẵng vẫn giữ được nét hồn hậu và chân chất. Từ thế hệ này đến thế hệ khác, người dân ở đây tiếp tục sống với nghề, không chỉ vì miếng cơm manh áo mà còn vì tâm huyết và sự gắn bó với mảnh đất đã nuôi sống họ. Đà Nẵng sở hữu một số làng nghề truyền thống nổi tiếng, trong đó là Làng đá mỹ nghệ Non Nước. Làng đá này nằm dưới chân núi Ngũ Hành Sơn, thuộc phường Hòa Hải, quận Ngũ Hành Sơn. Nghề chế tác đá ở đây được sáng lập vào thế kỷ XVIII bởi một nghệ nhân từ Thanh Hóa tên Huỳnh Bá Quát. Từ đá cẩm thạch, các nghệ nhân tạo ra nhiều tác phẩm đẹp mắt như tượng Phật, tượng người, tượng thú, và các đồ trang sức như vòng tay. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của làng nghề trong những năm gần đây đã gây ra ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước do các hộ gia đình sử dụng axít để tẩy rửa và làm bóng đá. Ngoài ra, bụi đá và tiếng ồn cũng ảnh hưởng đến sức khỏe người dân.

Làng chiếu Cẩm Nê, cách trung tâm thành phố 14 km về phía tây nam, thuộc xã Hòa Tiến, huyện Hòa Vang, nổi tiếng với các loại chiếu hoa truyền thống. Nghề làm chiếu Cẩm Nê có nguồn gốc từ Hoằng Hóa, Thanh Hóa, được mang theo khi cư dân Việt đến đây vào thế kỷ XV. Chiếu hoa Cẩm Nê từng được sử dụng trong cung đình nhà Nguyễn, và các nghệ nhân Cẩm Nê xưa cũng được các triều đại vua sắc phong và ban thưởng. Chiếu Cẩm Nê có đặc điểm là viền chiếu được gấp kỹ, dày và bền hơn, mang lại cảm giác thoải mái hơn khi sử dụng, đặc biệt vào mùa hè mát mẻ và mùa đông ấm áp.

Làng nghề Nước mắm Nam Ô, gắn liền với nghề cá truyền thống của ngư dân Đà Nẵng, chuyên sản xuất nước mắm đặc sản, được hình thành vào đầu thế kỷ XX. Nằm ở cửa sông Cu Đê, nay thuộc phường Hòa Hiệp Nam, quận Liên Chiểu, nước mắm Nam Ô nổi tiếng nhờ cá cơm than được đánh bắt vào tháng Ba âm lịch và chế biến một cách công phu. Để sản xuất nước mắm, người dân phải sử dụng muối tinh khiết từ Nha Trang, Quảng Ngãi và Bình Thuận, và phải lọc nước mắm qua chuộc để đảm bảo chất lượng. Một chum nước mắm 200–300 kg cá sau 12 tháng sẽ cho ra 100-150 lít nước mắm loại 1. Sau một thời gian bị mai một, nghề làm nước mắm Nam Ô đã được phục hồi nhờ sự hỗ trợ từ Chính phủ Việt Nam vào năm 2006.

Lễ hội

Đà Nẵng có nhiều lễ hội truyền thống đã được lưu truyền qua các thế hệ. Lễ hội Cá Ông của ngư dân Đà Nẵng là một trong những lễ hội đặc sắc, tôn vinh cá voi, loài cá giúp ngư dân vượt qua tai nạn trên biển. Lễ hội này được tổ chức vào giữa tháng 3 âm lịch tại các vùng ven biển như Thọ Quang, Mân Thái, Xuân Hà và Hòa Hiệp. Ngoài việc cầu nguyện cho mùa đánh bắt bội thu, lễ hội còn có các trò chơi dân gian như đua thuyền, bơi lội, kéo co và múa hát bả trạo, thể hiện tinh thần đoàn kết của ngư dân.

Lễ hội Quán Thế Âm, được tổ chức lần đầu tiên vào năm 1960 và khôi phục từ năm 1991, hiện là một trong những lễ hội lớn nhất cả nước. Lễ hội này diễn ra từ 17 đến 19 tháng 2 âm lịch hàng năm tại Chùa Quán Thế Âm, trong quần thể danh thắng Ngũ Hành Sơn. Lễ hội gồm nhiều hoạt động như rước tượng Quán Thế Âm, hội hoa đăng, đua thuyền truyền thống, biểu diễn võ thuật và chơi hô hát bài chòi. Tuy nhiên, lễ hội vẫn còn một số vấn đề như tình trạng ăn xin và việc giữ xe với giá quá cao.

Ngoài ra, Đà Nẵng còn có các lễ hội đình làng như lễ hội Đình làng Hòa Mỹ, Đình làng An Hải và Đình làng Túy Loan, nhằm thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và cầu mong quốc thái dân an. Mới đây, Đà Nẵng cũng đã tạo ra những lễ hội mới như lễ hội đua thuyền vào ngày quốc khánh 2 tháng 9 hàng năm trên sông Hàn.

Lễ hội Pháo hoa Quốc tế, được tổ chức lần đầu vào năm 2008, là một sự kiện lớn thu hút đông đảo du khách. Ban đầu được tổ chức vào dịp lễ 30 tháng 4, hiện nay lễ hội này kéo dài một tháng (thường vào tháng 6 hoặc tháng 7) và thu hút hàng nghìn người đến tham dự. Lễ hội pháo hoa năm 2013 đã thu hút gần 400.000 lượt người.

Ẩm thực

Ẩm thực Đà Nẵng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ ẩm thực vùng ven biển miền Trung Việt Nam, đặc biệt là vùng đất xứ Quảng, nhưng vẫn có những đặc trưng riêng. Gỏi cá Nam Ô là món ăn gắn liền với làng biển Nam Ô, được chế biến từ các loại cá như cá mòi, cá tớp, cá cơm và cá trích.

Món bánh khô mè nổi tiếng của Cẩm Lệ, thuộc phường Khuê Trung, quận Hải Châu, được làm từ bột gạo, bột nếp, đường kính, gừng và mè. Bánh được làm bằng cách hấp bột, nướng khô, tẩm đường và mè. Ruột bánh giòn, đường dẻo và mè thơm, thường được dùng để dâng cúng tổ tiên trong những dịp giỗ tết. Món bánh này hiện nay được sản xuất và tiêu thụ quanh năm, cả trong và ngoài nước.

Kinh Tế

Sau khi chiến tranh Việt Nam kết thúc, cơ sở hạ tầng của Đà Nẵng hầu như vẫn nguyên vẹn, nhưng ngành công nghiệp còn nhỏ và đất đai ven thành phố bị bỏ hoang. Trong giai đoạn 1976-1980, thành phố đạt một số thành tựu như công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp tăng trưởng bình quân 14,7% mỗi năm và tổ chức khai hoang được 700 ha đất. Kết thúc giai đoạn 1981-1985, sản lượng công nghiệp tăng 47% so với năm 1982, và thu ngân sách năm 1985 tăng gấp 5,3 lần so với năm 1983. Tuy nhiên, từ 1986-1990, nền kinh tế gặp khó khăn chung, dẫn đến giá trị sản xuất công nghiệp giảm và một số cơ sở phải dừng hoạt động hoặc giải thể. Số lượng xí nghiệp quốc doanh giảm từ 64 xuống còn 59. Sau 1991, Đà Nẵng bắt đầu ổn định và tăng trưởng. Trong giai đoạn 1991-1998, tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt 15,6% mỗi năm, cao hơn mức trung bình của cả nước. Sau khi trở thành thành phố trực thuộc trung ương, GDP bình quân của Đà Nẵng giai đoạn 1997-2000 tăng 9,66% mỗi năm và tỷ lệ đói nghèo giảm từ 8,79% năm 1997 xuống còn 2% vào năm 2000.

Năm 2003, Đà Nẵng đóng góp 1,5% vào tổng giá trị sản xuất công nghiệp của cả nước, tăng so với 1,31% năm 1996. Trong giai đoạn 2015-2020, thành phố đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân 6,5-7% mỗi năm. Năm 2019, GRDP của Đà Nẵng đạt 112.000 tỷ đồng (tương đương 4,9 tỷ USD), đứng thứ 14 cả nước, với GRDP bình quân đầu người đạt 95,7 triệu đồng (4.117 USD). Tốc độ tăng trưởng GRDP đạt 6,47%, xếp thứ 60 cả nước. Tổng mức bán lẻ hàng hóa đạt gần 106.600 tỷ đồng.

Lực lượng lao động của Đà Nẵng đã tăng từ 386.487 người năm 2005 lên 462.980 người vào năm 2010, chiếm 49,14% dân số. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 37% năm 2005 lên 50% năm 2010. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2019 đạt gần 2,988 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 1,623 tỷ USD và nhập khẩu đạt 1,365 tỷ USD. Tổng vốn đầu tư phát triển năm 2019 đạt hơn 39.712 tỷ đồng, tăng 2,84% so với 2018. Thu ngân sách nhà nước năm 2019 ước đạt 28.170 tỷ đồng, trong đó thu nội địa đạt 24.420 tỷ đồng.

Mặc dù kinh tế thành phố chỉ tăng 6,47% trong năm 2019, là mức tăng thấp nhất trong 7 năm gần đây, Đà Nẵng vẫn duy trì mức thu nhập bình quân đầu người cao, với 6,057 triệu đồng/tháng, đứng thứ 4 cả nước. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, tổng sản phẩm xã hội (GRDP) năm 2020 giảm 9,77% so với 2019, GRDP bình quân đầu người giảm 10,2%.

Đà Nẵng có nền kinh tế đa dạng, với các ngành công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ, du lịch và thương mại. Trong đó, dịch vụ và du lịch chiếm tỷ trọng lớn nhất. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng trưởng ngành dịch vụ và công nghiệp, trong khi tỷ trọng nông nghiệp giảm. Tỷ trọng ngành dịch vụ trong GDP năm 2019 đạt 57%, công nghiệp - xây dựng 41%, và nông nghiệp 2%. Đến năm 2020, ngành dịch vụ chiếm từ 62-65% GDP, công nghiệp-xây dựng chiếm 35-37%, và nông nghiệp chiếm 1-3%.

Đà Nẵng cũng chú trọng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, với các dự án ứng dụng công nghệ trong sản xuất rau, hoa, nấm và cây dược liệu. Thành phố còn phát triển các khu công nghiệp và công nghệ cao, với Khu công nghệ cao Đà Nẵng thu hút các dự án lớn từ các công ty quốc tế, dự kiến đóng góp 25,5% vào GRDP của thành phố vào năm 2030.

Ngoài ra, Đà Nẵng cũng đang phát triển các trung tâm logistics và dịch vụ tài chính, với 115 chi nhánh ngân hàng và nhiều tổ chức tài chính. Thành phố liên tục đứng đầu trong các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Việt Nam trong nhiều năm, đồng thời cũng thu hút nhiều dự án đầu tư trong và ngoài nước.