flag

Sơn La

Zip code: 34000
Danh sách nhà xe

Chưa có nhà xe nào tại Sơn La

Thông tin cơ bản

STT
Tên loại dữ liệu
Thông tin
1 Mã bưu chính 34000
2 Biển số xe 26
3 Mã Vùng 212
4 Diện tích (km2) 14109,83
5 Dân số trung bình (Nghìn người) 1300,13
Số liệu theo năm 2022

Giới thiệu chung

Sắp xếp đơn vị hành chính: Mở rộng TP Sơn La, thành lập TX Mộc Châu

Sơn La là một tỉnh miền núi vùng cao, nằm ở khu vực Tây Bắc Việt Nam.

Vào năm 2018, Sơn La xếp thứ 31 trong danh sách các đơn vị hành chính Việt Nam về số dân, đứng thứ 40 về Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), và thứ 49 về GRDP bình quân đầu người. GRDP của tỉnh đạt 47.223 tỷ đồng (tương đương 2,05 tỷ USD), với GRDP bình quân đầu người đạt 38 triệu đồng (khoảng 1.650 USD). Tốc độ tăng trưởng GRDP của Sơn La là 5,59%. Sơn La cũng là tỉnh có diện tích lớn nhất khu vực Bắc Bộ.

Lịch sử

Vào thế kỷ 11-12, dưới thời nhà Lý, khu vực trung tâm của tỉnh Sơn La ngày nay (bao gồm thành phố Sơn La, các huyện Mường La, Thuận Châu, Mai Sơn,…) là một vương quốc có tên Ngưu Hống, được ghi chép trong Đại Việt sử ký toàn thư.

Về mặt hành chính, Sơn La trải qua nhiều thay đổi từ khi thành lập châu Sơn La vào năm 1886. Sau đó, vào ngày 23 tháng 8 năm 1904, Sơn La chính thức trở thành tỉnh và chuyển tỉnh lỵ về thành phố Sơn La hiện nay. Trong suốt thời kỳ thuộc Pháp, tỉnh đã có nhiều biến động, với các công sứ Pháp thay nhau quản lý. Sau năm 1945, Sơn La trở thành một phần của Xứ Thái tự trị, rồi thuộc các khu tự trị khác như Khu Tây Bắc và Khu tự trị Thái Mèo trước khi được tái lập tỉnh vào năm 1962.

Cuối năm 1975, sau khi giải thể Khu tự trị Tây Bắc, tỉnh Sơn La mở rộng với 9 huyện và thị xã Sơn La làm tỉnh lỵ. Sau nhiều lần điều chỉnh địa giới hành chính, hiện nay, Sơn La gồm 1 thành phố, 1 thị xã và 10 huyện.

Địa lý

Tỉnh Sơn La có diện tích 14.174,5 km², chiếm 4,27% tổng diện tích Việt Nam, đứng thứ 3 trong số 63 tỉnh thành. Vị trí địa lý của tỉnh nằm trong khoảng 20°37' - 22°02' vĩ độ Bắc và 103°11' - 105°02' kinh độ Đông. Trung tâm hành chính tỉnh là thành phố Sơn La, cách thủ đô Hà Nội khoảng 302 km.

Sơn La giáp với các tỉnh và quốc gia như sau:

  • Phía bắc giáp tỉnh Yên Bái và tỉnh Lai Châu.
  • Phía đông giáp tỉnh Phú Thọ và tỉnh Hòa Bình.
  • Phía tây giáp tỉnh Điện Biên.
  • Phía nam giáp tỉnh Thanh Hóa và các tỉnh Huaphanh, Luangprabang của Lào.

Tỉnh Sơn La có đường biên giới dài 250 km và tổng chiều dài ranh giới với các tỉnh khác là 628 km.

Các điểm cực của tỉnh Sơn La:

  • Cực bắc: xã Cà Nàng, huyện Quỳnh Nhai.
  • Cực đông: xã Chiềng Yên, huyện Vân Hồ.
  • Cực tây: xã Mường Lèo, huyện Sốp Cộp.
  • Cực nam: xã Tân Xuân, huyện Vân Hồ.

Vị trí bản đồ

Địa điểm du lịch

Sơn La – Wikipedia tiếng Việt

Sơn La không chỉ nổi bật với cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ mà còn được thiên nhiên ưu ái ban tặng nhiều khu du lịch và danh thắng tuyệt đẹp, lý tưởng cho các loại hình du lịch nghỉ dưỡng, dã ngoại và khám phá. Các điểm đến nổi bật trong tỉnh có thể kể đến như Suối Nước Nóng Bản Mòng (Hua La) – một khu vực thư giãn với làn nước khoáng ấm áp, giúp du khách tận hưởng không gian thiên nhiên trong lành. Danh thắng Yên Châu, với vẻ đẹp hoang sơ và không khí trong lành, là nơi lý tưởng để du khách thả mình vào thiên nhiên. Các hang động Thẩm Tát, Thẩm Ké ở Chiềng An, Bản Hìn cũng thu hút những người đam mê khám phá với các hệ thống hang động kỳ bí, nguyên sơ. Ngoài ra, cao nguyên Mộc Châu nổi tiếng với khí hậu mát mẻ quanh năm và cảnh quan tuyệt vời, còn là điểm đến không thể bỏ qua đối với những ai yêu thích nghỉ dưỡng, đặc biệt là vào mùa hoa nở. Bên cạnh đó, du khách cũng có thể thử thách bản thân với những chuyến chinh phục đỉnh núi tại Bắc Yên, nơi có không khí trong lành, thách thức những ai yêu thích các hoạt động leo núi và khám phá vẻ đẹp thiên nhiên của vùng đất này.

Ẩm thực Sơn La cũng là một yếu tố không thể thiếu khi nói đến sự hấp dẫn của vùng đất này. Với đặc sản phong phú, mỗi món ăn đều chứa đựng sự tinh túy và bản sắc của từng dân tộc nơi đây. Đặc biệt, táo mèo Bắc Yên, với hương vị chua ngọt đặc trưng, là một trong những món trái cây nổi tiếng của Sơn La, không thể thiếu trong danh sách những món quà biếu đặc sản. Bánh dày Mông, một món ăn truyền thống của người Mông, vừa mềm dẻo lại thơm ngon, thường được dùng trong các dịp lễ hội. Rượu chuối Yên Châu, nộm da trâu, pa tỉnh tộp là những món ăn đặc sắc thể hiện sự sáng tạo trong chế biến của các dân tộc thiểu số nơi đây. Măng trúc muối ớt Háng Đồng, nhót xanh chấm chéo, hay mận Phiêng Khoài đều là những món ăn dân dã nhưng mang lại những cảm giác rất đặc biệt cho du khách khi thưởng thức.

Các đặc sản khác như canh mọ, rượu thóc men lá Hang Chú, thảo quả Bắc Yên, mẳm cá hay long nhãn Chiềng Khoong đều là những món ăn đặc sắc của vùng đất Sơn La. Ngoài ra, cá ngần sông Đà, cam Phù Yên, hoa gừng, rượu hoẵng Mộc Châu, tỏi Chiềng Đông cũng là những món đặc sản được nhiều du khách yêu thích. Các món ăn khác như thịt thối, trám, pa giảng, khoai sọ Cụ Cang, bọ xít rang hay chè Mộc Châu, mắc ten cũng góp phần làm phong phú thêm bảng thực đơn của Sơn La, khiến du khách không thể không thưởng thức khi đến đây. 

Một số món ăn nổi tiếng có thể kể đến như chè Tà Xùa, loại chè đặc sản của xã Tà Xùa, Bắc Yên. Chè Tà Xùa với búp chè trắng cánh vàng, được dân tộc Mèo sao tẩm trực tiếp, có vị đắng chát nhưng lại ngọt dần khi thưởng thức. Đặc biệt, chè Tà Xùa chỉ ngon nhất khi pha bằng nước suối vùng này hoặc nước khoáng đun sôi từ dưới xuôi. Thịt dơi Chiềng Khoi, một món ăn đặc biệt của người Thái tại bản Hiêm, Chiềng Khoi (Yên Châu), được chế biến từ dơi bắt từ hang Dơi, được coi là món ăn quý hiếm, có tác dụng giúp người ăn khỏe mạnh và kéo dài tuổi thọ.

Sơn tra, hay táo mèo, là một đặc sản nổi tiếng của Sơn La, có vị chua ngọt đặc trưng và hương thơm nồng nàn. Càng lên cao, khí hậu lạnh, quả sơn tra càng có màu vàng tươi và hương vị thơm ngon hơn. Rêu Sông Mã là một đặc sản khác, được người Thái ở huyện Sông Mã chế biến thành món nướng hoặc xào, mang đến vị ngọt mát và thơm ngon. Mùa rêu, vào tháng Giêng, khi nước Sông Mã trong vắt, mát lạnh, là thời điểm tuyệt vời để thưởng thức món ăn này.

Với sự phong phú về đặc sản và sự đa dạng trong ẩm thực, Sơn La chắc chắn là một điểm đến lý tưởng không chỉ để khám phá thiên nhiên mà còn để thưởng thức những món ăn đậm đà bản sắc vùng miền.

Văn hoá

Sơn La khai thác tiềm năng du lịch văn hóa-lịch sử

Sơn La, một tỉnh miền núi Tây Bắc Việt Nam, là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số, tạo nên sự đa dạng và phong phú về văn hóa truyền thống, đời sống và tập tục. Sự giao thoa của các nền văn hóa đã tạo ra những nét đặc sắc riêng biệt, làm nên bản sắc riêng của vùng đất này. Các dân tộc tại Sơn La, mỗi dân tộc với những phong tục, tín ngưỡng, lễ hội khác nhau, đã góp phần tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng, sinh động.

Một trong những yếu tố đặc sắc của Sơn La chính là hệ thống lễ hội phong phú, phản ánh đậm nét đời sống tinh thần và tín ngưỡng của người dân nơi đây. Mỗi lễ hội không chỉ là dịp để người dân thể hiện lòng thành kính với tổ tiên, thần linh, mà còn là cơ hội để cộng đồng gắn kết và bảo tồn những giá trị văn hóa lâu đời. Một số lễ hội tiêu biểu như Tết Cơm Mới của người Khơ Mú, là một trong những lễ hội quan trọng trong năm của dân tộc này, thể hiện sự tạ ơn đối với thiên nhiên và đất đai đã ban cho mùa màng bội thu. Lễ hội Hoa Ban, gắn liền với mùa hoa ban nở, là dịp để các dân tộc trong vùng cùng nhau mừng lễ, ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên và sự đoàn kết của cộng đồng. Lễ hội Pang Cẩu Nỏ của người Khơ Mú và Xinh Mun, với các nghi thức đặc sắc, thể hiện niềm tin vào sức mạnh của các vị thần trong việc bảo vệ mùa màng, gia đình và cộng đồng. Ngoài ra, Lễ hội Dâng Hoa Măng của người La Ha là một nghi lễ đặc biệt để cầu mong cho cuộc sống ấm no, hạnh phúc, trong khi Lễ Cầu Phúc của người Mường là dịp để gia đình và làng bản cầu nguyện sức khỏe và sự bình yên. Lễ hội Xên Bản, Cầu Mưa của người Thái, mang ý nghĩa quan trọng trong việc cầu cho mùa màng tươi tốt, còn Lễ Mừng Măng Mọc là lễ hội được tổ chức để chào đón mùa măng, một đặc sản của vùng núi Tây Bắc, thể hiện sự trân trọng với những gì thiên nhiên ban tặng.

Ngoài các lễ hội đặc sắc, Sơn La còn là nơi lưu giữ nhiều di tích lịch sử, văn hóa quan trọng. Một trong những di tích nổi bật là Nhà Tù Sơn La, nơi ghi dấu những chiến công anh hùng của các tù nhân chính trị trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Nhà tù này không chỉ là một chứng tích của lịch sử đấu tranh, mà còn là nơi lưu giữ những câu chuyện cảm động về tinh thần bất khuất, kiên cường của các chiến sĩ cách mạng. Bảo tàng Sơn La, nằm tại thành phố Sơn La, là nơi lưu giữ những hiện vật quý giá về lịch sử, văn hóa và con người Sơn La, giúp du khách có cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của vùng đất này qua các thời kỳ. Chùa Chiền Viện ở Mộc Châu là một trong những ngôi chùa cổ kính, nơi không chỉ là nơi thờ cúng, mà còn là điểm đến thu hút du khách bởi vẻ đẹp kiến trúc đặc sắc và không gian thanh tịnh.

Những lễ hội và di tích này không chỉ làm phong phú thêm đời sống văn hóa của người dân Sơn La mà còn góp phần thu hút du khách đến khám phá và tìm hiểu về một vùng đất đầy tiềm năng và sức sống. Sơn La, với sự kết hợp giữa thiên nhiên hùng vĩ và nền văn hóa đa dạng, chắc chắn sẽ tiếp tục là điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích khám phá vẻ đẹp văn hóa và lịch sử của các dân tộc thiểu số Tây Bắc.

Kinh Tế

Giới thiệu chung về thành phố Sơn La

Sơn La là một tỉnh nằm trong khu vực Trung du và miền núi phía Bắc, đối diện với nhiều khó khăn về kinh tế. Dù vậy, tỉnh đã nỗ lực vượt qua những thử thách này để đạt được những kết quả đáng ghi nhận.

Năm 2018, Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của Sơn La tăng 5,59% so với năm 2017, mặc dù mục tiêu tăng trưởng 8,5% không đạt được. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế địa phương gặp phải nhiều khó khăn do biến động thời tiết và tác động của biến đổi khí hậu, mức tăng trưởng này vẫn cho thấy sự đúng đắn và hiệu quả của các giải pháp và biện pháp mà Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh đã triển khai một cách quyết liệt. Các cấp, các ngành và địa phương trong tỉnh đã đồng lòng thực hiện và góp phần tạo nên những kết quả tích cực.

Phân theo các khu vực kinh tế, ngành nông, lâm nghiệp, thủy sản của tỉnh đạt mức tăng trưởng 6,18%, đóng góp 1,40 điểm phần trăm vào tổng mức tăng trưởng chung. Khu vực công nghiệp và xây dựng tăng trưởng 4,33%, đóng góp 1,44 điểm phần trăm, trong khi khu vực dịch vụ đạt mức tăng 6,33%, đóng góp 2,40 điểm phần trăm. Thuế sản phẩm tăng 5,67%, đóng góp thêm 0,35 điểm phần trăm vào tổng mức tăng trưởng chung của nền kinh tế.

Trong ngành công nghiệp và xây dựng, sản xuất công nghiệp đã tăng trưởng 3,67%, đóng góp 0,97 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng chung. Trong đó, ngành sản xuất và phân phối điện đạt mức tăng trưởng 2,53%, đóng góp 0,57 điểm phần trăm, trong khi ngành công nghiệp chế biến chế tạo có mức tăng trưởng cao nhất với 9,87%, đóng góp 0,32 điểm phần trăm. Mặc dù ngành cung cấp nước và xử lý rác thải, nước thải giảm 1,69%, nhưng không làm ảnh hưởng quá nhiều đến tổng mức tăng trưởng chung. Ngành khai khoáng đạt mức tăng trưởng 34,66%, đóng góp 0,08 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng chung. Ngành xây dựng đạt tốc độ tăng trưởng 6,95%, đóng góp 0,46 điểm phần trăm vào tổng mức tăng trưởng của tỉnh.

Trong khu vực dịch vụ, nhiều ngành vẫn giữ được mức tăng trưởng ổn định, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Cụ thể, ngành giáo dục và đào tạo, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khu vực dịch vụ, đạt mức tăng trưởng 5,52%, đóng góp 0,44 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng chung của tỉnh. Ngành bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy có mức tăng trưởng khá cao với 7,62%, đóng góp 0,43 điểm phần trăm. Các ngành khác như hoạt động của Đảng Cộng sản và các tổ chức chính trị xã hội tăng trưởng 6,02%, đóng góp 0,33 điểm phần trăm, trong khi ngành kinh doanh bất động sản tăng trưởng 4,27%, đóng góp 0,19 điểm phần trăm.

Cơ cấu kinh tế của tỉnh cũng có sự chuyển dịch tích cực. Trong năm 2018, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 22,28% tổng GRDP của tỉnh, giảm nhẹ so với năm 2017 (21,88%). Trong khi đó, tỷ trọng khu vực công nghiệp và xây dựng tăng lên 33,44% (so với 34,59% của năm trước), và khu vực dịch vụ chiếm 38,11%, tăng so với mức 37,36% của năm 2017. Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm chiếm 6,17%, giữ ổn định so với năm trước. Điều này cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, với sự gia tăng tỷ trọng của ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ.